XSMT 11/01/2026, Xổ Số Miền Trung Ngày 11/01/2026
Loto Huế Chủ Nhật, 11/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15 |
| 2 | 26, 23 |
| 3 | 35 |
| 4 | 41 |
| 5 | 57 |
| 6 | 64, 60 |
| 7 | 73, 76, 77 |
| 8 | 84, 84, 84 |
| 9 | 90, 99, 98 |
Loto Kon Tum Chủ Nhật, 11/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 16 |
| 2 | - |
| 3 | 39 |
| 4 | 42, 47, 44, 40 |
| 5 | 50, 50 |
| 6 | 63, 64, 60 |
| 7 | 75, 74 |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | 90 |
Loto Khánh Hòa Chủ Nhật, 11/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 17, 12, 11 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | 56, 51 |
| 6 | 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 83, 85 |
| 9 | 96, 92, 96, 99, 93 |
- Xem thống kê Loto gan Miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền trung chủ nhật hôm nay:
Tổng Quan Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung – XSMT Trực Tiếp Hôm Nay
Xổ số miền Trung (XSMT) gồm 17 đài thuộc khu vực Trung Bộ và Tây Nguyên, mỗi ngày có 2-3 đài đồng thời mở thưởng. Buổi quay số phát sóng trực tiếp từ 17h15 tại trường quay của từng tỉnh.
- Phân bổ đài theo thứ
- T2: Phú Yên – TT.Huế (2 đài)
- T3: Quảng Nam – Đắk Lắk (2 đài)
- T4: Khánh Hòa – Đà Nẵng (2 đài)
- T5: Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị (3 đài)
- T6: Gia Lai – Ninh Thuận (2 đài)
- T7: Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông (3 đài)
- CN: Khánh Hòa – Kon Tum (2 đài)
- Mỗi đài quay độc lập tại trường quay riêng của tỉnh, kết quả công bố từ 17h15.
- Thông số vé và giải thưởng
- Giá vé: 10.000đ/tờ. Mỗi đài phát hành 1.000.000 tờ vé mang dãy 6 chữ số.
- Tổng cộng 9 bậc giải (ĐB → G.Tám), mỗi kỳ quay 18 lần tương ứng 18 dãy số trúng thưởng.
- Giải Đặc biệt lên tới 2 tỷ đồng cho vé trùng khớp toàn bộ 6 chữ số.
- Quy trình nhận thưởng
- Xuất trình vé gốc (chưa rách, tẩy xóa) kèm CMND hoặc CCCD còn hiệu lực.
- Địa điểm: trụ sở Công ty XSKT của tỉnh ghi trên vé.
- Hạn lĩnh thưởng: tối đa 30 ngày tính từ ngày quay số.
- Giải trên 10 triệu đồng bị khấu trừ 10% thuế thu nhập cá nhân trước khi chi trả.
| Bậc giải | Mức thưởng (VNĐ) | Số chữ số trùng | SL giải / đài |
|---|---|---|---|
| ĐB | 2.000.000.000 | 6 chữ số | 1 |
| G.1 | 30.000.000 | 5 chữ số | 10 |
| G.2 | 15.000.000 | 5 chữ số | 10 |
| G.3 | 10.000.000 | 5 chữ số | 20 |
| G.4 | 3.000.000 | 5 chữ số | 70 |
| G.5 | 1.000.000 | 4 chữ số | 100 |
| G.6 | 400.000 | 4 chữ số | 300 |
| G.7 | 200.000 | 3 chữ số | 1.000 |
| G.8 | 100.000 | 2 chữ số | 10.000 |
