Kết quả kỳ #1051 ngày 09/03/2026
| ĐB | 258778 |
| G.1 | 833082104255 |
| G.2 | 628441369587109372 |
| G.3 | 194690885212564580088873 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kết Quả Các Kỳ Trước
Kết quả kỳ #1048 ngày 02/03/2026
| ĐB | 409718 |
| G.1 | 590977225056 |
| G.2 | 125676697686822012 |
| G.3 | 606105979406270582576273 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kết quả kỳ #1045 ngày 23/02/2026
| ĐB | 251888 |
| G.1 | 369372507138 |
| G.2 | 300712558008641152 |
| G.3 | 033854896186844788082880 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kết quả kỳ #1043 ngày 16/02/2026
| ĐB | |
| G.1 | |
| G.2 | |
| G.3 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kết quả kỳ #1040 ngày 09/02/2026
| ĐB | 292786 |
| G.1 | 754708822465 |
| G.2 | 632154529292547415 |
| G.3 | 620137713288552239680251 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kết quả kỳ #1037 ngày 02/02/2026
| ĐB | 582446 |
| G.1 | 202039013226 |
| G.2 | 801928859802304535 |
| G.3 | 006194310107968496992519 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kết quả kỳ #1034 ngày 26/01/2026
| ĐB | 387105 |
| G.1 | 761101691797 |
| G.2 | 228757159887317665 |
| G.3 | 523953890667784618057482 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kết quả kỳ #1031 ngày 19/01/2026
| ĐB | 970565 |
| G.1 | 027874783830 |
| G.2 | 274003397905241094 |
| G.3 | 298317857824003435490967 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kết quả kỳ #1028 ngày 12/01/2026
| ĐB | 215039 |
| G.1 | 339588268942 |
| G.2 | 714714277155660394 |
| G.3 | 757987734288350885108770 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Kết quả kỳ #1025 ngày 05/01/2026
| ĐB | 862671 |
| G.1 | 006651760747 |
| G.2 | 026320756277746194 |
| G.3 | 810507375583098952770690 |
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D
- Lịch mở thưởng
- Thời gian quay số bắt đầu lúc 18h30 các ngày thứ 2, thứ 4 và thứ 6 hàng tuần
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số điện toán Max 3D phát hành với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi dãy số tham gia gồm 3 chữ số (từ 0 đến 9) tạo thành bộ số tham gia dự thưởng.
a. Cơ cấu giải thưởng của Max 3D cơ bản:
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải Nhất | Trùng bất kỳ 1 trong 2 số quay thưởng giải Nhất theo đúng thứ tự các chữ số | 1.000.000 |
| Giải Nhì | Trùng bất kỳ 1 trong 4 số quay thưởng giải Nhì theo đúng thứ tự của các chữ số | 350.000 |
| Giải Ba | Trùng bất kỳ 1 trong 6 số quay thưởng giải Ba theo đúng thứ tự của các chữ số | 210.000 |
| Giải Khuyến khích | Trùng bất kỳ 1 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích theo đúng thứ tự của các chữ số | 100.000 |
b. Cơ cấu giải thưởng của Max 3D+:
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải Nhất/ĐB | Trùng hai số quay thưởng giải Nhất | 1.000.000.000 |
| Giải Nhì | Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng giải Nhì | 40.000.000 |
| Giải Ba | Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng giải Ba | 10.000.000 |
| Giải Tư | Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích | 5.000.000 |
| Giải Năm | Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích | 1.000.000 |
| Giải Sáu | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhất bất kỳ | 150.000 |
| Giải Bảy | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ | 40.000 |
