Kết quả xổ số Miền Trung - KQXSMT hôm nay
KQXSMT - Kết quả xổ số Miền Trung
Loto Huế XSMT 15/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 11, 11, 11 |
| 2 | 26, 29, 24, 29 |
| 3 | 36, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | 64, 65, 69, 65, 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Loto Kon Tum XSMT 15/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 24, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 46, 45, 40, 47 |
| 5 | 58, 56, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 71, 76, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 91 |
Loto Khánh Hòa XSMT 15/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 04, 06 |
| 1 | 12, 12 |
| 2 | 20, 25, 29 |
| 3 | 38, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 67 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 91, 98, 95 |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung hôm nay:
| Giải | Đắk Nông | Quảng Ngãi | Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 54 | 55 |
| G.7 | 173 | 111 | 473 |
| G.6 | 419320587946 | 620511530205 | 990442818250 |
| G.5 | 3554 | 0994 | 4192 |
| G.4 | 86991664536809489475335542628150780 | 05729376443988219680628053276338060 | 63353018450421280136979642537912322 |
| G.3 | 3375979585 | 6564548929 | 9666785413 |
| G.2 | 08133 | 42418 | 53679 |
| G.1 | 51368 | 74941 | 01534 |
| G.ĐB | 553563 | 738032 | 128901 |
Loto Đắk Nông XSMT 14/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | 46 |
| 5 | 59, 53, 54, 54, 58 |
| 6 | 63, 68 |
| 7 | 75, 73 |
| 8 | 85, 81, 80 |
| 9 | 91, 94, 93 |
Loto Quảng Ngãi XSMT 14/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 05, 05 |
| 1 | 18, 11 |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41, 45, 44 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 80 |
| 9 | 94 |
Loto Đà Nẵng XSMT 14/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | 13, 12 |
| 2 | 22 |
| 3 | 34, 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53, 50 |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | 79, 79, 73 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92 |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung hôm nay:
| Giải | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 52 |
| G.7 | 559 | 624 |
| G.6 | 957769606104 | 449060077482 |
| G.5 | 2935 | 8140 |
| G.4 | 03494722387371173202618991240761732 | 08754799171434477799235972204196150 |
| G.3 | 1143638189 | 4174052105 |
| G.2 | 77928 | 22205 |
| G.1 | 92142 | 14179 |
| G.ĐB | 595641 | 875207 |
Loto Ninh Thuận XSMT 13/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 04 |
| 1 | 11 |
| 2 | 28 |
| 3 | 36, 38, 32, 35 |
| 4 | 41, 42 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | 77 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94, 99 |
Loto Gia Lai XSMT 13/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 05, 05, 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 44, 41, 40 |
| 5 | 54, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 82 |
| 9 | 99, 97, 90 |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung hôm nay:
| Giải | Quảng Trị | Quảng Bình | Bình Định |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 66 | 04 |
| G.7 | 949 | 524 | 582 |
| G.6 | 981135097024 | 911141691880 | 414072349374 |
| G.5 | 0783 | 7415 | 7415 |
| G.4 | 15346628619702841984728562058442629 | 90046473180968100744101184308258778 | 77976122441114070180589213891148463 |
| G.3 | 7844309808 | 6294992965 | 2286127028 |
| G.2 | 32808 | 67555 | 27223 |
| G.1 | 83205 | 22975 | 39264 |
| G.ĐB | 817938 | 944098 | 289565 |
Loto Quảng Trị XSMT 12/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 08, 09 |
| 1 | 11 |
| 2 | 28, 29, 24 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43, 46, 49 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 84, 83 |
| 9 | - |
Loto Quảng Bình XSMT 12/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 18, 15, 11 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 46, 44 |
| 5 | 55 |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 75, 78 |
| 8 | 81, 82, 80 |
| 9 | 98 |
Loto Bình Định XSMT 12/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 23, 28, 21 |
| 3 | 34 |
| 4 | 44, 40, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 64, 61, 63 |
| 7 | 76, 74 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung hôm nay:
Loto Khánh Hòa XSMT 11/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 01 |
| 1 | 11, 16 |
| 2 | 28, 22, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 48 |
| 5 | 59, 57 |
| 6 | 62, 65 |
| 7 | 77 |
| 8 | 81 |
| 9 | 99, 90 |
Loto Đà Nẵng XSMT 11/03/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 08 |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32 |
| 4 | 48, 45, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 65, 68, 62 |
| 7 | 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | 99, 99 |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung hôm nay:
Tổng Quan Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung – XSMT Trực Tiếp Hôm Nay
Xổ số miền Trung (XSMT) gồm 17 đài thuộc khu vực Trung Bộ và Tây Nguyên, mỗi ngày có 2-3 đài đồng thời mở thưởng. Buổi quay số phát sóng trực tiếp từ 17h15 tại trường quay của từng tỉnh.
- Phân bổ đài theo thứ
- T2: Phú Yên – TT.Huế (2 đài)
- T3: Quảng Nam – Đắk Lắk (2 đài)
- T4: Khánh Hòa – Đà Nẵng (2 đài)
- T5: Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị (3 đài)
- T6: Gia Lai – Ninh Thuận (2 đài)
- T7: Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông (3 đài)
- CN: Khánh Hòa – Kon Tum (2 đài)
- Mỗi đài quay độc lập tại trường quay riêng của tỉnh, kết quả công bố từ 17h15.
- Thông số vé và giải thưởng
- Giá vé: 10.000đ/tờ. Mỗi đài phát hành 1.000.000 tờ vé mang dãy 6 chữ số.
- Tổng cộng 9 bậc giải (ĐB → G.Tám), mỗi kỳ quay 18 lần tương ứng 18 dãy số trúng thưởng.
- Giải Đặc biệt lên tới 2 tỷ đồng cho vé trùng khớp toàn bộ 6 chữ số.
- Quy trình nhận thưởng
- Xuất trình vé gốc (chưa rách, tẩy xóa) kèm CMND hoặc CCCD còn hiệu lực.
- Địa điểm: trụ sở Công ty XSKT của tỉnh ghi trên vé.
- Hạn lĩnh thưởng: tối đa 30 ngày tính từ ngày quay số.
- Giải trên 10 triệu đồng bị khấu trừ 10% thuế thu nhập cá nhân trước khi chi trả.
| Bậc giải | Mức thưởng (VNĐ) | Số chữ số trùng | SL giải / đài |
|---|---|---|---|
| ĐB | 2.000.000.000 | 6 chữ số | 1 |
| G.1 | 30.000.000 | 5 chữ số | 10 |
| G.2 | 15.000.000 | 5 chữ số | 10 |
| G.3 | 10.000.000 | 5 chữ số | 20 |
| G.4 | 3.000.000 | 5 chữ số | 70 |
| G.5 | 1.000.000 | 4 chữ số | 100 |
| G.6 | 400.000 | 4 chữ số | 300 |
| G.7 | 200.000 | 3 chữ số | 1.000 |
| G.8 | 100.000 | 2 chữ số | 10.000 |
