XSMT 08/02/2026, Xổ Số Miền Trung Ngày 08/02/2026
Loto Huế Chủ Nhật, 08/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12, 17 |
| 2 | 21 |
| 3 | 37, 39 |
| 4 | 43, 47, 41, 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63, 65, 61 |
| 7 | 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 95 |
Loto Kon Tum Chủ Nhật, 08/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 09, 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21 |
| 3 | 37, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 65, 67 |
| 7 | 73, 72, 77 |
| 8 | 88, 89, 87 |
| 9 | 90 |
Loto Khánh Hòa Chủ Nhật, 08/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 01 |
| 1 | 12, 15 |
| 2 | 25 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 55 |
| 6 | 62, 62, 64, 61 |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | 81, 81 |
| 9 | 95, 99, 92 |
- Xem thống kê Loto gan Miền Trung
- Tham khảo Thống kê XSMT
- Kết quả XSMT trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền trung chủ nhật hôm nay:
Tổng Quan Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung – XSMT Trực Tiếp Hôm Nay
Xổ số miền Trung (XSMT) gồm 17 đài thuộc khu vực Trung Bộ và Tây Nguyên, mỗi ngày có 2-3 đài đồng thời mở thưởng. Buổi quay số phát sóng trực tiếp từ 17h15 tại trường quay của từng tỉnh.
- Phân bổ đài theo thứ
- T2: Phú Yên – TT.Huế (2 đài)
- T3: Quảng Nam – Đắk Lắk (2 đài)
- T4: Khánh Hòa – Đà Nẵng (2 đài)
- T5: Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị (3 đài)
- T6: Gia Lai – Ninh Thuận (2 đài)
- T7: Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông (3 đài)
- CN: Khánh Hòa – Kon Tum (2 đài)
- Mỗi đài quay độc lập tại trường quay riêng của tỉnh, kết quả công bố từ 17h15.
- Thông số vé và giải thưởng
- Giá vé: 10.000đ/tờ. Mỗi đài phát hành 1.000.000 tờ vé mang dãy 6 chữ số.
- Tổng cộng 9 bậc giải (ĐB → G.Tám), mỗi kỳ quay 18 lần tương ứng 18 dãy số trúng thưởng.
- Giải Đặc biệt lên tới 2 tỷ đồng cho vé trùng khớp toàn bộ 6 chữ số.
- Quy trình nhận thưởng
- Xuất trình vé gốc (chưa rách, tẩy xóa) kèm CMND hoặc CCCD còn hiệu lực.
- Địa điểm: trụ sở Công ty XSKT của tỉnh ghi trên vé.
- Hạn lĩnh thưởng: tối đa 30 ngày tính từ ngày quay số.
- Giải trên 10 triệu đồng bị khấu trừ 10% thuế thu nhập cá nhân trước khi chi trả.
| Bậc giải | Mức thưởng (VNĐ) | Số chữ số trùng | SL giải / đài |
|---|---|---|---|
| ĐB | 2.000.000.000 | 6 chữ số | 1 |
| G.1 | 30.000.000 | 5 chữ số | 10 |
| G.2 | 15.000.000 | 5 chữ số | 10 |
| G.3 | 10.000.000 | 5 chữ số | 20 |
| G.4 | 3.000.000 | 5 chữ số | 70 |
| G.5 | 1.000.000 | 4 chữ số | 100 |
| G.6 | 400.000 | 4 chữ số | 300 |
| G.7 | 200.000 | 3 chữ số | 1.000 |
| G.8 | 100.000 | 2 chữ số | 10.000 |
